Máy tiện Đài Loan BML760x2000

  theo

Mã: Máy tiện Đài Loan BML760x2000

Bảo hành: 12 tháng
0
Chú ý: Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn - Hà Nội - 0942547456

Phạm Lương

  chat qua skype

icon email icon tel

0942547456

Thông tin chi tiết sản phẩm Máy tiện Đài Loan BML760x2000


Thu gọn toàn bộ
Thương hiệu
Thương hiệu

 

 

 

THÔNG TIN SẢN PHẨM

 

 

Thông số kỹ thuật:

Specifications Thông số kỹ thuật BML760x2000 (L3080)
CAPACITY Khả năng gia công
Swing Over Bed Đường kính tiện qua băng 760 mm (30″)
Swing Over Cross Slide Đường kính tiện qua bàn xe dao 540 mm (21-1/4″)
Center Height Chiều cao tâm 380 mm (15″)
Distance Between Centers Khoảng cách chống tâm 2000 mm (80″)
Swing Over Gap Đường kính tiện qua hầu 990 mm (39″)
Width Of Bed Chiều rộng băng máy 400 mm (15-3/4″)
SPINDLE Trục chính
Spindle Nose Mũi trục chính ASA D1 – 11
Spindle Bore Lỗ trục chính 120 mm (4-1/2″)
Taper of Spindle Bore Độ côn trục chính MT 7
Range of Spindle Speed Dải tốc độ trục chính 15 ~ 1500 R.P.M. (12 steps)-spindle bore: 85mm /10 ~ 1000 R.P.M. (12 steps)-spindle bore: 120mm
THREADS Tiện ren
Inch Threads Range Tiện ren hệ Inc 2 ~ 56 T.P.I.
Metric Threads Range Tiện ren hệ Mét P 0.5 ~ P 14
Longitudinal Feeds Range Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc 0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032″)
Cross Feeds Range Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang 0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094″)
Leadscrew Diameter Đường kính trục vít me 38 mm (1-1/2″)
Leadscrew Pitch Bước ren trục vít me 4 TPI or 6 mm
TAIL STOCK Ụ động
Taper of Tail Center Độ côn MT 5
Tail Spindle Travel Hành trình 165 mm (6-1/2″)
Tail Spindle Diameter Đường kính 85 mm (3-1/3″)
MOTOR Động cơ
Main Drive Motor Công suất động cơ chính 15HP/6P (11KW)
Coolant Pump Công suất bơm làm mát 1/8 HP (0.1KW)
CARRIAGE Bàn xe dao
Compound Rest Travel Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang 200 mm (8″)
Cross Slide Travel Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên 375 mm (14-3/4″)
OTHER Khác
Machine Dimensions (cm) Kích thước máy (cm) 347 x 103 x 137
Packing Dimension (cm) Kích thước đóng gói (cm) 361 x 115 x 193
Net Weight (kg) Trọng lượng máy (kg) 3060
Gross Weight (kg) Trọng lượng đóng gói (kg) 3210

 

Máy tiện Đài Loan BML760x2000

 

Tổng đài trợ giúp

0942 547 456

Điền email để nhận các thông tin khuyến mại mới nhất từ mayxaydung247.com