Máy tiện vạn năng vô cấp Winho V Series V2122

  theo

Mã: Máy tiện vạn năng vô cấp Winho V Series V2122

Bảo hành: 12 tháng
0
Chú ý: Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn - Hà Nội - 0942547456

Phạm Lương

  chat qua skype

icon email icon tel

0942547456

Thông tin chi tiết sản phẩm Máy tiện vạn năng vô cấp Winho V Series V2122


Thu gọn toàn bộ
Thương hiệu
Thương hiệu

 

 

 

THÔNG TIN SẢN PHẨM

 

 

V530 Series

Specifications/Thông số / Model

V2122

V2130

V2140

V2160

V2190

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

520 mm (20-1/2")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

330 mm (13")

Center Height / Chiều cao tâm

260 mm (10-1/4")

Distance Between Centers/ Khoảng cách chống tâm

560 mm (22")

760 mm (30")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (90")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

740 mm (29-1/8")

Width of bed/Chiều rộng băng máy

300 mm (11-4/5")

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

ASA D1 - 8

Spindle Bore/Lỗ trục chính

80 mm (3")

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT 7

Range of Spindle Speed/Dải tốc độ trục chính

20 ~ 2000 R.P.M. ( stepless )

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

4 ~ 56 T.P.I.

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

P 0.5 ~ P 7

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032")

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094")

Leadscrew Diameter/Đường kính vít me

35 mm (1-1/3")

Leadscrew Pitch/Bước vít me

4 TPI or 6 mm

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT 4

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

150 mm (5-7/8")

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

68 mm (2-2/3")

Main Drive Motor/Động cơ chính

7.5HP (5.625KW)

Coolant Pump/Bơm làm mát

1/8 HP (0.1KW)

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

125 mm (4-7/8")

Cross Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

275 mm (10-4/5")

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

165 x 81 x 125

189 x 81 x 125

215 x 81 x 125

265 x 81 x 125

342 x 81 x 125

Packing Dimension/Kích thước đóng gói (cm)

182 x 95 x 168

200 x 95 x 168

228 x 95 x 168

279 x 95 x 168

355 x 95 x 168

Net Weight/Khối lượng chính xác

1580

1760

1810

2135

2525

Gross Weight/Khối lượng đóng gói

1680

1860

1910

2285

2675

 

Máy tiện vạn năng vô cấp Winho V Series V2122

 

Tổng đài trợ giúp

0942 547 456

Điền email để nhận các thông tin khuyến mại mới nhất từ mayxaydung247.com