| Thương hiệu |
|
Tên |
Thông số |
|
Mã hàng |
AS723 |
|
Tốc độ dán |
6-10 thùng/phút |
|
Kích thước đóng sản phẩm Max |
500 x 500 x 500 |
|
Kích thước đóng sản phẩm Min |
320 x 200 x 180 |
|
Khổ rộng băng dính |
48mm,60mm, 75mm |
|
Điện |
220V/380V/60Hz |
|
Kích thước máy |
1900 x 1130 x1530mm |
|
Máy nén khí |
6Kg, f/cm3-150ml/min |
|
Trọng lượng máy |
380Kg |
|
Tên |
Thông số |
|
Mã hàng |
AS723 |
|
Tốc độ dán |
6-10 thùng/phút |
|
Kích thước đóng sản phẩm Max |
500 x 500 x 500 |
|
Kích thước đóng sản phẩm Min |
320 x 200 x 180 |
|
Khổ rộng băng dính |
48mm,60mm, 75mm |
|
Điện |
220V/380V/60Hz |
|
Kích thước máy |
1900 x 1130 x1530mm |
|
Máy nén khí |
6Kg, f/cm3-150ml/min |
|
Trọng lượng máy |
380Kg |